лампа́с лампас

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đường nẹp màuchạy dọc ống quần quân phục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлампа́слампа́сы
Sinh cáchлампа́салампа́сов
Tặng cáchлампа́сулампа́сам
Đối cáchлампа́слампа́сы
Công cụ cáchлампа́сомлампа́сами
Giới cáchлампа́селампа́сах