ламбреке́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tấm rèm trang trí
- tấm che rèm
- viền rèm, tấm rèm trang trí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ламбреке́н | ламбреке́ны |
| Sinh cách | ламбреке́на | ламбреке́нов |
| Tặng cách | ламбреке́ну | ламбреке́нам |
| Đối cách | ламбреке́н | ламбреке́ны |
| Công cụ cách | ламбреке́ном | ламбреке́нами |
| Giới cách | ламбреке́не | ламбреке́нах |