ламбреке́н ламбрекен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tấm rèm trang trí
  2. tấm che rèm
  3. viền rèm, tấm rèm trang trí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchламбреке́нламбреке́ны
Sinh cáchламбреке́наламбреке́нов
Tặng cáchламбреке́нуламбреке́нам
Đối cáchламбреке́нламбреке́ны
Công cụ cáchламбреке́номламбреке́нами
Giới cáchламбреке́неламбреке́нах