ламаи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo đạo Lama
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ламаи́ст | ламаи́сты |
| Sinh cách | ламаи́ста | ламаи́стов |
| Tặng cách | ламаи́сту | ламаи́стам |
| Đối cách | ламаи́ста | ламаи́стов |
| Công cụ cách | ламаи́стом | ламаи́стами |
| Giới cách | ламаи́сте | ламаи́стах |