ла́ма лама

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. lạt ma
  2. lạc đà không bướu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́мала́мы
Sinh cáchла́мылам
Tặng cáchла́мела́мам
Đối cáchла́мулам
Công cụ cáchла́мой, ла́моюла́мами
Giới cáchла́мела́мах

Từ đồng nghĩa