ла́ма
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- lạt ma
- lạc đà không bướu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́ма | ла́мы |
| Sinh cách | ла́мы | лам |
| Tặng cách | ла́ме | ла́мам |
| Đối cách | ла́му | лам |
| Công cụ cách | ла́мой, ла́мою | ла́мами |
| Giới cách | ла́ме | ла́мах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́ма | ла́мы |
| Sinh cách | ла́мы | лам |
| Tặng cách | ла́ме | ла́мам |
| Đối cách | ла́му | лам |
| Công cụ cách | ла́мой, ла́мою | ла́мами |
| Giới cách | ла́ме | ла́мах |