лаку́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khoảng trống, lỗ hổng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лаку́на | лаку́ны |
| Sinh cách | лаку́ны | лаку́н |
| Tặng cách | лаку́не | лаку́нам |
| Đối cách | лаку́ну | лаку́ны |
| Công cụ cách | лаку́ной, лаку́ною | лаку́нами |
| Giới cách | лаку́не | лаку́нах |