лакта́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự tạo sữa
- sự tiết sữa, cho con bú
- sự hình thành sữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лакта́ция | лакта́ции |
| Sinh cách | лакта́ции | лакта́ций |
| Tặng cách | лакта́ции | лакта́циям |
| Đối cách | лакта́цию | лакта́ции |
| Công cụ cách | лакта́цией, лакта́циею | лакта́циями |
| Giới cách | лакта́ции | лакта́циях |