лакта́ция лактация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự tạo sữa
  2. sự tiết sữa, cho con bú
  3. sự hình thành sữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлакта́циялакта́ции
Sinh cáchлакта́циилакта́ций
Tặng cáchлакта́циилакта́циям
Đối cáchлакта́циюлакта́ции
Công cụ cáchлакта́цией, лакта́циеюлакта́циями
Giới cáchлакта́циилакта́циях