ла́кмус лакмус

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Rượu quỳ, thuốc thử tuôcnơxôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́кмус—
Sinh cáchла́кмуса—
Tặng cáchла́кмусу—
Đối cáchла́кмус—
Công cụ cáchла́кмусом—
Giới cáchла́кмусе—