лаке́йствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nịnh bợ, luồn cúi, hầu hạ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лаке́йствую |
| ты | лаке́йствуешь |
| он / она / оно | лаке́йствует |
| мы | лаке́йствуем |
| вы | лаке́йствуете |
| они | лаке́йствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лаке́йствовал |
| Giống cái | лаке́йствовала |
| Giống trung | лаке́йствовало |
| Số nhiều | лаке́йствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лаке́йствуй |
| Số nhiều | лаке́йствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лаке́йствующий | лаке́йствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лаке́йствуя | лакействовавши |