лаке́йство лакейство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự nịnh bợ, sự luồn cúi, sự hầu hạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлаке́йство—
Sinh cáchлаке́йства—
Tặng cáchлаке́йству—
Đối cáchлаке́йство—
Công cụ cáchлаке́йством—
Giới cáchлаке́йстве—