лаке́йство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự nịnh bợ, sự luồn cúi, sự hầu hạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лаке́йство | — |
| Sinh cách | лаке́йства | — |
| Tặng cách | лаке́йству | — |
| Đối cách | лаке́йство | — |
| Công cụ cách | лаке́йством | — |
| Giới cách | лаке́йстве | — |