лаке́й лакей

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người hành bộcвыезной
  2. tôi tớ, tay sai, đầu sai, tôi đòiперен.
  3. Đầy tớ, nội bộc, gia nhân, người hầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлаке́йлаке́и
Sinh cáchлаке́ялаке́ев
Tặng cáchлаке́юлаке́ям
Đối cáchлаке́ялаке́ев
Công cụ cáchлаке́емлаке́ями
Giới cáchлаке́елаке́ях