ла́канный лаканный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc trường phái Lacan

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchла́канныйла́канноела́каннаяла́канные
Sinh cáchла́канногола́канногола́каннойла́канных
Tặng cáchла́канномула́канномула́каннойла́канным
Đối cáchла́канного, ла́канныйла́канноела́каннуюла́канных, ла́канные
Công cụ cáchла́каннымла́каннымла́канной, ла́канноюла́канными
Giới cáchла́канномла́канномла́каннойла́канных
Dạng ngắnлаканлаканолаканалаканы

лака́ть лакать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hớp, tợp

Chia động từ

Hiện tại
ялака́ю
тылака́ешь
он / она / онолака́ет
мылака́ем
вылака́ете
онилака́ют
Quá khứ
Giống đựcлака́л
Giống cáiлака́ла
Giống trungлака́ло
Số nhiềuлака́ли
Mệnh lệnh
Số ítлака́й
Số nhiềuлака́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлака́ющийлака́вший
Bị độngлака́емыйла́канный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлака́ялакав, лакавши