лака́емый лакаемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị liếm, đang được liếm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлака́емыйлака́емоелака́емаялака́емые
Sinh cáchлака́емоголака́емоголака́емойлака́емых
Tặng cáchлака́емомулака́емомулака́емойлака́емым
Đối cáchлака́емого, лака́емыйлака́емоелака́емуюлака́емых, лака́емые
Công cụ cáchлака́емымлака́емымлака́емой, лака́емоюлака́емыми
Giới cáchлака́емомлака́емомлака́емойлака́емых
Dạng ngắnлакаемлакаемолакаемалакаемы

лака́ть лакать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hớp, tợp

Chia động từ

Hiện tại
ялака́ю
тылака́ешь
он / она / онолака́ет
мылака́ем
вылака́ете
онилака́ют
Quá khứ
Giống đựcлака́л
Giống cáiлака́ла
Giống trungлака́ло
Số nhiềuлака́ли
Mệnh lệnh
Số ítлака́й
Số nhiềuлака́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлака́ющийлака́вший
Bị độngлака́емыйла́канный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлака́ялакав, лакавши