лайк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nút thích, sự thíchInternet.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лайк | ла́йки |
| Sinh cách | ла́йка | ла́йков |
| Tặng cách | ла́йку | ла́йкам |
| Đối cách | лайк | ла́йки |
| Công cụ cách | ла́йком | ла́йками |
| Giới cách | ла́йке | ла́йках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лайк | ла́йки |
| Sinh cách | ла́йка | ла́йков |
| Tặng cách | ла́йку | ла́йкам |
| Đối cách | лайк | ла́йки |
| Công cụ cách | ла́йком | ла́йками |
| Giới cách | ла́йке | ла́йках |