лайк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nút thích, sự thíchInternet.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлайкла́йки
Sinh cáchла́йкала́йков
Tặng cáchла́йкула́йкам
Đối cáchлайкла́йки
Công cụ cáchла́йкомла́йками
Giới cáchла́йкела́йках