лазу́рь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Màu xanh da trời, màu thanh thiên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лазу́рь | лазу́ри |
| Sinh cách | лазу́ри | лазу́рей |
| Tặng cách | лазу́ри | лазу́рям |
| Đối cách | лазу́рь | лазу́ри |
| Công cụ cách | лазу́рью | лазу́рями |
| Giới cách | лазу́ри | лазу́рях |