лазури́т лазурит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thứ ngọc lưu ly

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлазури́тлазури́ты
Sinh cáchлазури́талазури́тов
Tặng cáchлазури́тулазури́там
Đối cáchлазури́тлазури́ты
Công cụ cáchлазури́томлазури́тами
Giới cáchлазури́телазури́тах