ла́зер лазер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Laze

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́зерла́зеры
Sinh cáchла́зерала́зеров
Tặng cáchла́зерула́зерам
Đối cáchла́зерла́зеры
Công cụ cáchла́зеромла́зерами
Giới cáchла́зерела́зерах

Từ liên quan