ла́зер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Laze
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́зер | ла́зеры |
| Sinh cách | ла́зера | ла́зеров |
| Tặng cách | ла́зеру | ла́зерам |
| Đối cách | ла́зер | ла́зеры |
| Công cụ cách | ла́зером | ла́зерами |
| Giới cách | ла́зере | ла́зерах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́зер | ла́зеры |
| Sinh cách | ла́зера | ла́зеров |
| Tặng cách | ла́зеру | ла́зерам |
| Đối cách | ла́зер | ла́зеры |
| Công cụ cách | ла́зером | ла́зерами |
| Giới cách | ла́зере | ла́зерах |