ла́зание лазание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. leo trèo, leo lên, trèo lên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́заниела́зания
Sinh cáchла́занияла́заний
Tặng cáchла́заниюла́заниям
Đối cáchла́заниела́зания
Công cụ cáchла́заниемла́заниями
Giới cáchла́заниила́заниях