ла́завший лазавший

tính từ

Nghĩa

  1. leo trèo, bò leo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchла́завшийла́завшеела́завшаяла́завшие
Sinh cáchла́завшегола́завшегола́завшейла́завших
Tặng cáchла́завшемула́завшемула́завшейла́завшим
Đối cáchла́завшего, ла́завшийла́завшеела́завшуюла́завших, ла́завшие
Công cụ cáchла́завшимла́завшимла́завшей, ла́завшеюла́завшими
Giới cáchла́завшемла́завшемла́завшейла́завших

ла́зать лазать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. leo, trèo

Chia động từ

Hiện tại
яла́заю
тыла́заешь
он / она / онола́зает
мыла́заем
выла́заете
онила́зают
Quá khứ
Giống đựcла́зал
Giống cáiла́зала
Giống trungла́зало
Số nhiềuла́зали
Mệnh lệnh
Số ítла́зай
Số nhiềuла́зайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngла́зающийла́завший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từла́заялазав, лазавши