лаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chênh lệch tỷ giá, phí đổi tiền
  2. đồ tồi, thứ rác rưởi
  3. sự lộn xộn, tình trạng lộn xộn
  4. tệ hại, dở tệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́жла́жи
Sinh cáchла́жала́жей
Tặng cáchла́жула́жам
Đối cáchла́жла́жи
Công cụ cáchла́жемла́жами
Giới cáchла́жела́жах