ла́душка ладушка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người yêu, tình nhân, em yêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́душкала́душки
Sinh cáchла́душкила́душек
Tặng cáchла́душкела́душкам
Đối cáchла́душкула́душек
Công cụ cáchла́душкой, ла́душкоюла́душками
Giới cáchла́душкела́душках