ла́душка
danh từđộng vật
Nghĩa
- người yêu, tình nhân, em yêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́душка | ла́душки |
| Sinh cách | ла́душки | ла́душек |
| Tặng cách | ла́душке | ла́душкам |
| Đối cách | ла́душку | ла́душек |
| Công cụ cách | ла́душкой, ла́душкою | ла́душками |
| Giới cách | ла́душке | ла́душках |