ладо́ша ладоша

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lòng bàn tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchладо́шаладо́ши
Sinh cáchладо́шиладо́ш
Tặng cáchладо́шеладо́шам
Đối cáchладо́шуладо́ши
Công cụ cáchладо́шей, ладо́шеюладо́шами
Giới cáchладо́шеладо́шах