ла́до
danh từđộng vật
Nghĩa
- người yêu
- người thương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́до | ла́да |
| Sinh cách | ла́да | ла́д |
| Tặng cách | ла́ду | ла́дам |
| Đối cách | ла́да, ла́до | ла́д |
| Công cụ cách | ла́дом | ла́дами |
| Giới cách | ла́де | ла́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́до | ла́да |
| Sinh cách | ла́да | ла́д |
| Tặng cách | ла́ду | ла́дам |
| Đối cách | ла́да, ла́до | ла́д |
| Công cụ cách | ла́дом | ла́дами |
| Giới cách | ла́де | ла́дах |