ла́до ладо

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người yêu
  2. người thương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́дола́да
Sinh cáchла́дала́д
Tặng cáchла́дула́дам
Đối cáchла́да, ла́дола́д
Công cụ cáchла́домла́дами
Giới cáchла́дела́дах