ла́данка ладанка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. túi đựng hương, bùa hộ mệnh, túi bùa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́данкала́данки
Sinh cáchла́данкила́данок
Tặng cáchла́данкела́данкам
Đối cáchла́данкула́данки
Công cụ cáchла́данкой, ла́данкоюла́данками
Giới cáchла́данкела́данках