ла́да
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người yêu
- nữ thần La-đaбогиня
- xe La-đaавтомобиль
- La-đaимя
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́да | ла́ды |
| Sinh cách | ла́ды | ла́д |
| Tặng cách | ла́де | ла́дам |
| Đối cách | ла́ду | ла́д |
| Công cụ cách | ла́дой, ла́дою | ла́дами |
| Giới cách | ла́де | ла́дах |