ла́да лада

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người yêu
  2. nữ thần La-đaбогиня
  3. xe La-đaавтомобиль
  4. La-đaимя

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́дала́ды
Sinh cáchла́дыла́д
Tặng cáchла́дела́дам
Đối cáchла́дула́д
Công cụ cáchла́дой, ла́доюла́дами
Giới cáchла́дела́дах

ла́до ладо

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người yêu
  2. người thương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́дола́да
Sinh cáchла́дала́д
Tặng cáchла́дула́дам
Đối cáchла́да, ла́дола́д
Công cụ cáchла́домла́дами
Giới cáchла́дела́дах

лад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hòa thuận, hòa mục, hòa hợp, ăn ýthông tụcsự
  2. lối, cách, kiểuспособ, манера

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́длады́
Sinh cáchла́даладо́в
Tặng cáchла́дулада́м
Đối cáchла́длады́
Công cụ cáchла́домлада́ми
Giới cáchладу́лада́х

Ví dụ

  • быть не в ладах с кем-л.
    khủng khỉnh (không ăn ý) với ai, sống không hòa thuận với ai
  • быть не в ладах с чем-л.
    không hợp với (không có khiếu về) cái gì
  • на свой лад
    theo cách (lối) của mình