лагли́нь лаглинь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây đo tốc độ, dây la-gơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлагли́ньлагли́ни
Sinh cáchлагли́нялагли́ней
Tặng cáchлагли́нюлагли́ням
Đối cáchлагли́ньлагли́ни
Công cụ cáchлагли́немлагли́нями
Giới cáchлагли́нелагли́нях