ла́герник лагерник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. tù nhân trại lao động
  2. tù nhân trại
  3. người bị giam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́герникла́герники
Sinh cáchла́герникала́герников
Tặng cáchла́герникула́герникам
Đối cáchла́герникала́герников
Công cụ cáchла́герникомла́герниками
Giới cáchла́герникела́герниках