лавса́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Lapxan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лавса́н | — |
| Sinh cách | лавса́на | — |
| Tặng cách | лавса́ну | — |
| Đối cách | лавса́н | — |
| Công cụ cách | лавса́ном | — |
| Giới cách | лавса́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лавса́н | — |
| Sinh cách | лавса́на | — |
| Tặng cách | лавса́ну | — |
| Đối cách | лавса́н | — |
| Công cụ cách | лавса́ном | — |
| Giới cách | лавса́не | — |