Từ điển

    лавса́н лавсан

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Lapxan

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлавса́н—
    Sinh cáchлавса́на—
    Tặng cáchлавса́ну—
    Đối cáchлавса́н—
    Công cụ cáchлавса́ном—
    Giới cáchлавса́не—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)