лави́рование
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lách, né tránh, tìm cách thoát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лави́рование | — |
| Sinh cách | лави́рования | — |
| Tặng cách | лави́рованию | — |
| Đối cách | лави́рование | — |
| Công cụ cách | лави́рованием | — |
| Giới cách | лави́ровании | — |