лава́ш лаваш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bánh mì dẹt lavash
  2. bánh mì pita

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлава́шлава́ши
Sinh cáchлава́шалава́шей
Tặng cáchлава́шулава́шам
Đối cáchлава́шлава́ши
Công cụ cáchлава́шемлава́шами
Giới cáchлава́шелава́шах