лава́нда
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hoa oải hương, cây oải hương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лава́нда | — |
| Sinh cách | лава́нды | — |
| Tặng cách | лава́нде | — |
| Đối cách | лава́нду | — |
| Công cụ cách | лава́ндой, лава́ндою | — |
| Giới cách | лава́нде | — |