ла́ва лава

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dung nhamраскалённая минеральная масса
  2. dung nham, dòng tràn, lò chợ, đội kỵ binh xung phong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́вала́вы
Sinh cáchла́выла́в
Tặng cáchла́вела́вам
Đối cáchла́вула́вы
Công cụ cáchла́вой, ла́воюла́вами
Giới cáchла́вела́вах

Từ liên quan