ла́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dung nhamраскалённая минеральная масса
- dung nham, dòng tràn, lò chợ, đội kỵ binh xung phong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́ва | ла́вы |
| Sinh cách | ла́вы | ла́в |
| Tặng cách | ла́ве | ла́вам |
| Đối cách | ла́ву | ла́вы |
| Công cụ cách | ла́вой, ла́вою | ла́вами |
| Giới cách | ла́ве | ла́вах |