лабуда́ лабуда

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đồ linh tinh, chuyện vớ vẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлабуда́—
Sinh cáchлабуды́—
Tặng cáchлабуде́—
Đối cáchлабуду́—
Công cụ cáchлабудо́й—
Giới cáchлабуда́—