лаба́зник лабазник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thương nhân ngũ cốc, người buôn lúa, thương nhân bột mì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлаба́зниклаба́зники
Sinh cáchлаба́зникалаба́зников
Tặng cáchлаба́зникулаба́зникам
Đối cáchлаба́зникалаба́зников
Công cụ cáchлаба́зникомлаба́зниками
Giới cáchлаба́зникелаба́зниках