лаба́з лабаз

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chòi săn, bệ săn, sào huyệt
  2. kho, nhà kho, kho chứa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлаба́злаба́зы
Sinh cáchлаба́залаба́зов
Tặng cáchлаба́зулаба́зам
Đối cáchлаба́злаба́зы
Công cụ cáchлаба́зомлаба́зами
Giới cáchлаба́зелаба́зах