лаба́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- chòi săn, bệ săn, sào huyệt
- kho, nhà kho, kho chứa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лаба́з | лаба́зы |
| Sinh cách | лаба́за | лаба́зов |
| Tặng cách | лаба́зу | лаба́зам |
| Đối cách | лаба́з | лаба́зы |
| Công cụ cách | лаба́зом | лаба́зами |
| Giới cách | лаба́зе | лаба́зах |