кюве́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khay rửa ảnh, khay nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кюве́тка | кюве́тки |
| Sinh cách | кюве́тки | кюве́ток |
| Tặng cách | кюве́тке | кюве́ткам |
| Đối cách | кюве́тку | кюве́тки |
| Công cụ cách | кюве́ткой, кюве́ткою | кюве́тками |
| Giới cách | кюве́тке | кюве́тках |