куще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự mọc thành bụi, sự xum xuê
- rừng chồi, bụi rậm
- sự mọc chồi
- sự đẻ nhánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куще́ние | куще́ния |
| Sinh cách | куще́ния | куще́ний |
| Tặng cách | куще́нию | куще́ниям |
| Đối cách | куще́ние | куще́ния |
| Công cụ cách | куще́нием | куще́ниями |
| Giới cách | куще́нии | куще́ниях |