куще́ние кущение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự mọc thành bụi, sự xum xuê
  2. rừng chồi, bụi rậm
  3. sự mọc chồi
  4. sự đẻ nhánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуще́ниекуще́ния
Sinh cáchкуще́ниякуще́ний
Tặng cáchкуще́ниюкуще́ниям
Đối cáchкуще́ниекуще́ния
Công cụ cáchкуще́ниемкуще́ниями
Giới cáchкуще́ниикуще́ниях