куш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Món tiền to sụthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́ш | ку́ши |
| Sinh cách | ку́ша | ку́шей |
| Tặng cách | ку́шу | ку́шам |
| Đối cách | ку́ш | ку́ши |
| Công cụ cách | ку́шем | ку́шами |
| Giới cách | ку́ше | ку́шах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́ш | ку́ши |
| Sinh cách | ку́ша | ку́шей |
| Tặng cách | ку́шу | ку́шам |
| Đối cách | ку́ш | ку́ши |
| Công cụ cách | ку́шем | ку́шами |
| Giới cách | ку́ше | ку́шах |