Từ điển

    куш

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Món tiền to sụthông tục

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchку́шку́ши
    Sinh cáchку́шаку́шей
    Tặng cáchку́шуку́шам
    Đối cáchку́шку́ши
    Công cụ cáchку́шемку́шами
    Giới cáchку́шеку́шах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)