ку́чность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Dày đặc tập trung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́чность | — |
| Sinh cách | ку́чности | — |
| Tặng cách | ку́чности | — |
| Đối cách | ку́чность | — |
| Công cụ cách | ку́чностью | — |
| Giới cách | ку́чности | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́чность | — |
| Sinh cách | ку́чности | — |
| Tặng cách | ку́чности | — |
| Đối cách | ку́чность | — |
| Công cụ cách | ку́чностью | — |
| Giới cách | ку́чности | — |