ку́чность кучность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Dày đặc tập trung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́чность—
Sinh cáchку́чности—
Tặng cáchку́чности—
Đối cáchку́чность—
Công cụ cáchку́чностью—
Giới cáchку́чности—