кухля́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- áo khoác da hươu, áo da hươu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кухля́нка | кухля́нки |
| Sinh cách | кухля́нки | кухля́нок |
| Tặng cách | кухля́нке | кухля́нкам |
| Đối cách | кухля́нку | кухля́нки |
| Công cụ cách | кухля́нкой, кухля́нкою | кухля́нками |
| Giới cách | кухля́нке | кухля́нках |