куха́рка кухарка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Bà nấu bếp, chị làm bếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуха́ркакуха́рки
Sinh cáchкуха́ркикуха́рок
Tặng cáchкуха́ркекуха́ркам
Đối cáchкуха́ркукуха́рок
Công cụ cáchкуха́ркойкуха́рками
Giới cáchкуха́ркекуха́рках