куха́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Bà nấu bếp, chị làm bếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куха́рка | куха́рки |
| Sinh cách | куха́рки | куха́рок |
| Tặng cách | куха́рке | куха́ркам |
| Đối cách | куха́рку | куха́рок |
| Công cụ cách | куха́ркой | куха́рками |
| Giới cách | куха́рке | куха́рках |