кутья́ кутья

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cơm nếp nấu mật ong, cơm kutea

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкутья́кутьи́
Sinh cáchкутьи́куте́й
Tặng cáchкутье́кутья́м
Đối cáchкутью́кутьи́
Công cụ cáchкутьёй, кутьёюкутья́ми
Giới cáchкутье́кутья́х