ку́таться кутаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mặc quá ấm, mặc quá nhiều quần áoодевать слишком тепло
  2. quấn chặt, trùm kín, bọc, ủв Вđược, bị

Chia động từ

Hiện tại
яку́таюсь
тыку́таешься
он / она / оноку́тается
мыку́таемся
выку́таетесь
онику́таются
Quá khứ
Giống đựcку́тался
Giống cáiку́талась
Giống trungку́талось
Số nhiềuку́тались
Mệnh lệnh
Số ítку́тайся
Số nhiềuку́тайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngку́тающийсяку́тавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từку́таяськутавшись

Ví dụ

  • кутаться в платок
    trùm khăn kín