ку́таться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заку́татьсяquấn kín mình
Nghĩa
- mặc quá ấm, mặc quá nhiều quần áoодевать слишком тепло
- quấn chặt, trùm kín, bọc, ủв Вđược, bị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ку́таюсь |
| ты | ку́таешься |
| он / она / оно | ку́тается |
| мы | ку́таемся |
| вы | ку́таетесь |
| они | ку́таются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ку́тался |
| Giống cái | ку́талась |
| Giống trung | ку́талось |
| Số nhiều | ку́тались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ку́тайся |
| Số nhiều | ку́тайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ку́тающийся | ку́тавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ку́таясь | кутавшись |
Ví dụ
- кутаться в платокtrùm khăn kín