кустя́щийся кустящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang mọc thành bụi, đang phân nhánh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкустя́щийсякустя́щеесякустя́щаясякустя́щиеся
Sinh cáchкустя́щегосякустя́щегосякустя́щейсякустя́щихся
Tặng cáchкустя́щемусякустя́щемусякустя́щейсякустя́щимся
Đối cáchкустя́щегося, кустя́щийсякустя́щеесякустя́щуюсякустя́щихся, кустя́щиеся
Công cụ cáchкустя́щимсякустя́щимсякустя́щейся, кустя́щеюсякустя́щимися
Giới cáchкустя́щемсякустя́щемсякустя́щейсякустя́щихся

кусти́ться куститься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mọc thành bụi, xum xuê

Chia động từ

Hiện tại
якущу́сь
тыкусти́шься
он / она / онокусти́тся
мыкусти́мся
выкусти́тесь
оникустя́тся
Quá khứ
Giống đựcкусти́лся
Giống cáiкусти́лась
Giống trungкусти́лось
Số nhiềuкусти́лись
Mệnh lệnh
Số ítкусти́сь
Số nhiềuкусти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкустя́щийсякусти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкустя́ськустившись