кусти́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mọc thành bụi, xum xuê
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кущу́сь |
| ты | кусти́шься |
| он / она / оно | кусти́тся |
| мы | кусти́мся |
| вы | кусти́тесь |
| они | кустя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кусти́лся |
| Giống cái | кусти́лась |
| Giống trung | кусти́лось |
| Số nhiều | кусти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кусти́сь |
| Số nhiều | кусти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кустя́щийся | кусти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кустя́сь | кустившись |