кусти́ться куститься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mọc thành bụi, xum xuê

Chia động từ

Hiện tại
якущу́сь
тыкусти́шься
он / она / онокусти́тся
мыкусти́мся
выкусти́тесь
оникустя́тся
Quá khứ
Giống đựcкусти́лся
Giống cáiкусти́лась
Giống trungкусти́лось
Số nhiềuкусти́лись
Mệnh lệnh
Số ítкусти́сь
Số nhiềuкусти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкустя́щийсякусти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкустя́ськустившись