куста́рничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm nghề thủ công, hành nghề thủ công
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | куста́рничаю |
| ты | куста́рничаешь |
| он / она / оно | куста́рничает |
| мы | куста́рничаем |
| вы | куста́рничаете |
| они | куста́рничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | куста́рничал |
| Giống cái | куста́рничала |
| Giống trung | куста́рничало |
| Số nhiều | куста́рничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | куста́рничай |
| Số nhiều | куста́рничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | куста́рничающий | куста́рничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | куста́рничая | кустарничав, кустарничавши |