кусну́ть куснуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắn, đớp, ngoạm

Chia động từ

Tương lai
якусну́
тыкуснёшь
он / она / онокуснёт
мыкуснём
выкуснёте
оникусну́т
Quá khứ
Giống đựcкусну́л
Giống cáiкусну́ла
Giống trungкусну́ло
Số nhiềuкусну́ли
Mệnh lệnh
Số ítкусни́
Số nhiềuкусни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—кусну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—кусну́в, куснувши