кусково́й кусковой

tính từ

Nghĩa

  1. Mảnh, miếng, cục, đoạn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкусково́йкусково́екускова́якусковы́е
Sinh cáchкусково́гокусково́гокусково́йкусковы́х
Tặng cáchкусково́мукусково́мукусково́йкусковы́м
Đối cáchкусково́йкусково́екускову́юкусковы́е
Công cụ cáchкусковы́мкусковы́мкусково́йкусковы́ми
Giới cáchкусково́мкусково́мкусково́йкусковы́х

Ví dụ

  • кусковой сахар
    đường viên, đường cục, đường miếng