куси́ще кусище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. miếng lớn, khối lớn, mớ lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуси́щекуси́ща, куси́щи
Sinh cáchкуси́щакуси́щ
Tặng cáchкуси́щукуси́щам
Đối cáchкуси́щекуси́ща, куси́щи
Công cụ cáchкуси́щемкуси́щами
Giới cáchкуси́щекуси́щах