куса́ющийся кусающийся

tính từ

Nghĩa

  1. cắn
  2. đắt cắt cổ, giá chát
  3. sắc lạnh, buốt giá
  4. châm chích, rát buốt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкуса́ющийсякуса́ющеесякуса́ющаясякуса́ющиеся
Sinh cáchкуса́ющегосякуса́ющегосякуса́ющейсякуса́ющихся
Tặng cáchкуса́ющемусякуса́ющемусякуса́ющейсякуса́ющимся
Đối cáchкуса́ющегося, куса́ющийсякуса́ющеесякуса́ющуюсякуса́ющихся, куса́ющиеся
Công cụ cáchкуса́ющимсякуса́ющимсякуса́ющейся, куса́ющеюсякуса́ющимися
Giới cáchкуса́ющемсякуса́ющемсякуса́ющейсякуса́ющихся

куса́ться кусаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cắn nhau, mổ nhauкусать друг друга
  2. Cắn, đốt, châm, mổср. кусать 1

Chia động từ

Hiện tại
якуса́юсь
тыкуса́ешься
он / она / онокуса́ется
мыкуса́емся
выкуса́етесь
оникуса́ются
Quá khứ
Giống đựcкуса́лся
Giống cáiкуса́лась
Giống trungкуса́лось
Số nhiềuкуса́лись
Mệnh lệnh
Số ítкуса́йся
Số nhiềuкуса́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкуса́ющийсякуса́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкуса́яськусавшись